酸辣湯

suān là tāng toan lạt thang

Hán Việt: toan lạt thang · Pinyin: suān là tāng

Tổng quan

canh chua cay | súp chua cay

Cấu tạo: (toan) + (lạt) + (thang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui canh chua cay | súp chua cay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將豆腐、凝固的豬血等切成細條,加入胡椒粉、醋和芡粉調製而成的湯,味酸而辣。《醒世姻緣傳》第一回:「晁大舍也不曾梳洗,吃了兩碗酸辣湯,略坐了一會。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用豆腐﹑鸡血﹑团粉﹑辣椒﹑醋等调制的羹汤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用豆腐﹑鸡血﹑团粉﹑辣椒﹑醋等调制的羹汤。

Eng

  • CC-CEDICT hot and sour soup|sour and spicy soup
  • Cihui hot and sour soup; sour and spicy soup

ja

  • JMdict hot and sour soup