酸頭兒

toan đầu nhi

Hán Việt: toan đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (toan) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 酸頭兒 uāntóur n. <topo.> slightly sour taste