酸餡氣 suān xiàn qì · toan hãm khí Hán Việt: toan hãm khí · Pinyin: suān xiàn qì Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 餡 (hãm) + 氣 (khí)Pinyinsuān xiàn qìHán Việttoan hãm khíCấu tạo酸 + 餡 + 氣 · toan + hãm + khí nghĩa thành phần: toan + hãm + khí