酸馬奶 toan mã nãi Hán Việt: toan mã nãi Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 馬 (mã) + 奶 (nãi)Hán Việttoan mã nãiCấu tạo酸 + 馬 + 奶 · toan + mã + nãi nghĩa thành phần: toan + mã + nãi Nghĩa EngCihui 酸馬奶 uānmǎnǎi n. koumiss