酸鹼度

suān jiǎn dù toan dảm độ

Hán Việt: toan dảm độ · Pinyin: suān jiǎn dù

Tổng quan

Cấu tạo: (toan) + (dảm) + (độ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氫離子濃度對數的負值。

Eng

  • Cihui 酸鹼度 uān-jiǎndù n. <chem.> pH degree of acid or alkali