釃沈淡災

shāi shěn dàn zāi si trầm đạm tai

Hán Việt: si trầm đạm tai · Pinyin: shāi shěn dàn zāi

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (trầm) + (đạm) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疏导分散水流以缓和消除灾情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疏导分散水流以缓和消除灾情。