酿造酒

nhưỡng tạo tửu

Hán Việt: nhưỡng tạo tửu

Tổng quan

sự chế, sự ủ (rượu bia); sự pha (trà), mẻ rượu bia, chất lượng rượu ủ; chất lượng trà pha, chế, ủ (rượu bia); pha (trà), (nghĩa bóng) chuẩn bị, bày, trù tính, trù liệu ((thường) việc xấu), chế rượu; pha trà, (nghĩa bóng) đang tụ tập, đang kéo đến, đang được chuẩn bị, đang được trù tính, mình làm, mình chịu đồ uống pha chế, sự pha chế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Cấu tạo: 釀 (nhưỡng) + 造 (tạo) + 酒 (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rượu ủ

Từ liên quan

Gần nghĩa

酿造学 · 酿造所 · 酿造法 · 酿造质 · 酿造 · 造酒厂 · 酿造品 · 酿造工