釀酒師 niàng jiǔ shī · nhưỡng tửu sư Hán Việt: nhưỡng tửu sư · Pinyin: niàng jiǔ shī Tổng quan Cấu tạo: 釀 (nhưỡng) + 酒 (tửu) + 師 (sư)Pinyinniàng jiǔ shīHán Việtnhưỡng tửu sưCấu tạo釀 + 酒 + 師 · nhưỡng + tửu + sư nghĩa thành phần: nhưỡng + tửu + sư