醃制水 yān zhì shuǐ · yêm chế thủy Hán Việt: yêm chế thủy · Pinyin: yān zhì shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 醃 (yêm) + 制 (chế) + 水 (thủy)Pinyinyān zhì shuǐHán Việtyêm chế thủyCấu tạo醃 + 制 + 水 · yêm + chế + thủy nghĩa thành phần: yêm + chế + thủy