醃剌答 yêm lạt đáp Hán Việt: yêm lạt đáp Tổng quan Cấu tạo: 醃 (yêm) + 剌 (lạt) + 答 (đáp)Hán Việtyêm lạt đápCấu tạo醃 + 剌 + 答 · yêm + lạt + đáp nghĩa thành phần: yêm + lạt + đáp