醇化物 chún huà wù · thuần hóa vật Hán Việt: thuần hóa vật · Pinyin: chún huà wù Tổng quan Cấu tạo: 醇 (thuần) + 化 (hóa) + 物 (vật)Pinyinchún huà wùHán Việtthuần hóa vậtCấu tạo醇 + 化 + 物 · thuần + hóa + vật nghĩa thành phần: thuần + hóa + vật