醉棗兒

túy tảo nhi

Hán Việt: túy tảo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (túy) + (tảo) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 醉棗兒 uìzǎor ►See ²zuìzǎo