醉貓兒

túy miêu nhi

Hán Việt: túy miêu nhi

Tổng quan

hũ hèm

Cấu tạo: (túy) + (miêu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hũ hèm

Eng

  • Cihui 醉貓兒 uìmāor n. addled drunkard