醉瑤瑟 zuì yáo sè · túy dao sắt Hán Việt: túy dao sắt · Pinyin: zuì yáo sè Tổng quan Cấu tạo: 醉 (túy) + 瑤 (dao) + 瑟 (sắt)Pinyinzuì yáo sèHán Việttúy dao sắtCấu tạo醉 + 瑤 + 瑟 · túy + dao + sắt nghĩa thành phần: túy + dao + sắt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 词牌名。即《金错刀》。参阅《词谱》十。Tân Hoa Tự Điển 1.词牌名。即《金错刀》。参阅《词谱》十。