醉翁椅 zuì wēng yǐ · túy ông y Hán Việt: túy ông y · Pinyin: zuì wēng yǐ Tổng quan Cấu tạo: 醉 (túy) + 翁 (ông) + 椅 (y)Pinyinzuì wēng yǐHán Việttúy ông yCấu tạo醉 + 翁 + 椅 · túy + ông + y nghĩa thành phần: túy + ông + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种躺椅,坐上去可以前后摇动。Tân Hoa Tự Điển 1.一种躺椅,坐上去可以前后摇动。