醉西施 zuì xī shī · túy tây thi Hán Việt: túy tây thi · Pinyin: zuì xī shī Tổng quan Cấu tạo: 醉 (túy) + 西 (tây) + 施 (thi)Pinyinzuì xī shīHán Việttúy tây thiCấu tạo醉 + 西 + 施 · túy + tây + thi nghĩa thành phần: túy + tây + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牡丹的一种; 曲牌名。见《全元散曲》。Tân Hoa Tự Điển 1.牡丹的一种。 2.曲牌名。见《全元散曲》。