醉言不較 túy ngôn bất giác Hán Việt: túy ngôn bất giác Tổng quan Cấu tạo: 醉 (túy) + 言 (ngôn) + 不 (bất) + 較 (giác)Hán Việttúy ngôn bất giácCấu tạo醉 + 言 + 不 + 較 · túy + ngôn + bất + giác nghĩa thành phần: túy + ngôn + bất + giác Nghĩa EngCihui 醉言不較 uìyánbùjiào f.e. do not find fault with drunken talk