醉酒者

túy tửu giả

Hán Việt: túy tửu giả

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm bộ, người tự phụ, người hay vỗ ngực ta đây

Cấu tạo: (túy) + (tửu) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm bộ, người tự phụ, người hay vỗ ngực ta đây