醋勁兒

cù jìn r thố kính nhi

Hán Việt: thố kính nhi · Pinyin: cù jìn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 醋勁|醋劲

Cấu tạo: (thố) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 醋勁|醋劲

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫉妒的情绪(多指在男女关系上)。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 醋勁|醋劲[cu4 jin4]
  • Cihui erhua variant of 醋勁|醋劲