醋娘子 cù niáng zi · thố nương tử Hán Việt: thố nương tử · Pinyin: cù niáng zi Tổng quan Cấu tạo: 醋 (thố) + 娘 (nương) + 子 (tử)Pinyincù niáng ziHán Việtthố nương tửCấu tạo醋 + 娘 + 子 · thố + nương + tử nghĩa thành phần: thố + nương + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爱忌妒的女人。Tân Hoa Tự Điển 1.爱忌妒的女人。