醋布洛可 thố bố lạc khả Hán Việt: thố bố lạc khả Tổng quan Cấu tạo: 醋 (thố) + 布 (bố) + 洛 (lạc) + 可 (khả)Hán Việtthố bố lạc khảCấu tạo醋 + 布 + 洛 + 可 · thố + bố + lạc + khả nghĩa thành phần: thố + bố + lạc + khả