醋瓶子

cù píng zi thố bình tử

Hán Việt: thố bình tử · Pinyin: cù píng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (thố) + (bình) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 醋瓶子 ùpíngzi ►See cùguànzi