醋罐子

cù guàn zi thố quán tử

Hán Việt: thố quán tử · Pinyin: cù guàn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (thố) + (quán) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱善於嫉妒的人。《紅樓夢》第二一回:「你不用怕他,等我性子上來,把這個醋罐子打個稀爛,他纔認得我呢。」也稱為「醋罈子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻嫉妒心很重的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻嫉妒心很重的人。

Eng

  • Cihui 醋罐子 ùguànzi n. 1. a bottle of vinegar 2. extremely jealous wife/husband