醋膽素 thố đảm tố Hán Việt: thố đảm tố Tổng quan Cấu tạo: 醋 (thố) + 膽 (đảm) + 素 (tố)Hán Việtthố đảm tốCấu tạo醋 + 膽 + 素 · thố + đảm + tố nghĩa thành phần: thố + đảm + tố