醋葫蘆 cù hú lú · thố hồ lô Hán Việt: thố hồ lô · Pinyin: cù hú lú Tổng quan Cấu tạo: 醋 (thố) + 葫 (hồ) + 蘆 (lô)Pinyincù hú lúHán Việtthố hồ lôCấu tạo醋 + 葫 + 蘆 · thố + hồ + lô nghĩa thành phần: thố + hồ + lô