醋酸铝 cù suān lǚ·thố toan lữ Hán Việt: thố toan lữ · Pinyin: cù suān lǚ Tổng quan Cấu tạo: 醋 (thố) + 酸 (toan) + 鋁 (lữ)Pinyincù suān lǚHán Việtthố toan lữTừ loạidanhCấu tạo醋 + 酸 + 鋁 · thố + toan + lữ nghĩa thành phần: thố + toan + lữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Nhôm axetatĐứcHandedict Aluminiumacetat (S, Chem) Từ liên quan Gần nghĩa醋酸盐 · 醋酸 · 醋酸乙酯 · 醋酸纤维 · 醋酸酯 · 醋酸钡 · 醋酸钴 · 醋酸甘油