醒世之言

tỉnh thế chi ngôn

Hán Việt: tỉnh thế chi ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (thế) + (chi) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 醒世之言 ǐngshìzhīyán n. good advice that cautions the age