醒世名言 tỉnh thế danh ngôn Hán Việt: tỉnh thế danh ngôn Tổng quan Cấu tạo: 醒 (tỉnh) + 世 (thế) + 名 (danh) + 言 (ngôn)Hán Việttỉnh thế danh ngônCấu tạo醒 + 世 + 名 + 言 · tỉnh + thế + danh + ngôn nghĩa thành phần: tỉnh + thế + danh + ngôn Nghĩa EngCihui 醒世名言 ǐngshìmíngyán f.e. enlightening well-known dictum