醒眼酒 tỉnh nhãn tửu Hán Việt: tỉnh nhãn tửu Tổng quan Cấu tạo: 醒 (tỉnh) + 眼 (nhãn) + 酒 (tửu)Hán Việttỉnh nhãn tửuCấu tạo醒 + 眼 + 酒 · tỉnh + nhãn + tửu nghĩa thành phần: tỉnh + nhãn + tửu