醒覺者 tỉnh giác giả Hán Việt: tỉnh giác giả Tổng quan Cấu tạo: 醒 (tỉnh) + 覺 (giác) + 者 (giả)Hán Việttỉnh giác giảCấu tạo醒 + 覺 + 者 · tỉnh + giác + giả nghĩa thành phần: tỉnh + giác + giả Nghĩa EngCihui 醒覺者 ǐngjuézhě n. awakener M:ge/¹míng/²wèi