醒酒冰 xǐng jiǔ bīng · tỉnh tửu băng Hán Việt: tỉnh tửu băng · Pinyin: xǐng jiǔ bīng Tổng quan Cấu tạo: 醒 (tỉnh) + 酒 (tửu) + 冰 (băng)Pinyinxǐng jiǔ bīngHán Việttỉnh tửu băngCấu tạo醒 + 酒 + 冰 · tỉnh + tửu + băng nghĩa thành phần: tỉnh + tửu + băng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 食物名。即水晶脍。Tân Hoa Tự Điển 1.食物名。即水晶脍。