醒酒池 xǐng jiǔ chí · tỉnh tửu trì Hán Việt: tỉnh tửu trì · Pinyin: xǐng jiǔ chí Tổng quan Cấu tạo: 醒 (tỉnh) + 酒 (tửu) + 池 (trì)Pinyinxǐng jiǔ chíHán Việttỉnh tửu trìCấu tạo醒 + 酒 + 池 · tỉnh + tửu + trì nghĩa thành phần: tỉnh + tửu + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古池名。在河南省洛阳市。Tân Hoa Tự Điển 1.古池名。在河南省洛阳市。