醒酒湯

xǐng jiǔ tāng tỉnh tửu thang

Hán Việt: tỉnh tửu thang · Pinyin: xǐng jiǔ tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (tửu) + (thang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可以醒酒的羹汤; 用以喻泄恨的对象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.可以醒酒的羹汤。 2.用以喻泄恨的对象。