醒酒湯 xǐng jiǔ tāng · tỉnh tửu thang Hán Việt: tỉnh tửu thang · Pinyin: xǐng jiǔ tāng Tổng quan Cấu tạo: 醒 (tỉnh) + 酒 (tửu) + 湯 (thang)Pinyinxǐng jiǔ tāngHán Việttỉnh tửu thangCấu tạo醒 + 酒 + 湯 · tỉnh + tửu + thang nghĩa thành phần: tỉnh + tửu + thang