醒酒花

xǐng jiǔ huā tỉnh tửu hoa

Hán Việt: tỉnh tửu hoa · Pinyin: xǐng jiǔ huā

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (tửu) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牡丹花的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牡丹花的别名。