醒醉草 xǐng zuì cǎo · tỉnh túy thảo Hán Việt: tỉnh túy thảo · Pinyin: xǐng zuì cǎo Tổng quan Cấu tạo: 醒 (tỉnh) + 醉 (túy) + 草 (thảo)Pinyinxǐng zuì cǎoHán Việttỉnh túy thảoCấu tạo醒 + 醉 + 草 · tỉnh + túy + thảo nghĩa thành phần: tỉnh + túy + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草名。旧说醉人嗅之即醒。Tân Hoa Tự Điển 1.草名。旧说醉人嗅之即醒。