醜丫頭

xú nha đầu

Hán Việt: xú nha đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (nha) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.稱長相難看的女孩。如:「別說人家是醜丫頭,說不定哪一天也會變成大美女喔!」 2.對人謙稱自己年幼的女兒。如:「我這個醜丫頭年紀雖小,卻很懂事乖巧呢。」

Eng

  • Cihui 醜丫頭 hǒuyātóu n. an ugly girl