醜八怪

chǒu bā guài xú bát quái

Hán Việt: xú bát quái · Pinyin: chǒu bā guài

Tổng quan

người xấu xí

Cấu tạo: (xú) + (bát) + (quái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người xấu xí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指容貌很難看的人。如:「這部童話的情節,著重描述主角被變成醜八怪後的種種遭遇,十分扣人心弦。」也作「醜巴怪」。

Eng

  • CC-CEDICT ugly person
  • Cihui ugly person