醜奴兒 chǒu nú ér · xú nô nhi Hán Việt: xú nô nhi · Pinyin: chǒu nú ér Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 奴 (nô) + 兒 (nhi)Pinyinchǒu nú érHán Việtxú nô nhiCấu tạo醜 + 奴 + 兒 · xú + nô + nhi nghĩa thành phần: xú + nô + nhi