醜婆子
xú bà tử
Hán Việt: xú bà tử · Pinyin: chǒu pó zi
Tổng quan
mụ phù thuỷ (dùng để chửi); hề bà già。扮演中老年婦女的丑。
Nghĩa
Việt
- Cihui mụ phù thuỷ (dùng để chửi); hề bà già。扮演中老年婦女的丑。
Eng
- Cihui 丑婆子 hǒupózi n. <thea.> woman clown M:²wèi