醜態畢露

chǒu tài bì lù xú thái tất lộ

Hán Việt: xú thái tất lộ · Pinyin: chǒu tài bì lù

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (thái) + (tất) + (lộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不雅觀、有失身分體面的態度全部暴露出來。《紅樓夢》第二一回:「那媳婦越浪,賈璉越醜態畢露。」