醜老婆 xú lão bà Hán Việt: xú lão bà Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 老 (lão) + 婆 (bà)Hán Việtxú lão bàCấu tạo醜 + 老 + 婆 · xú + lão + bà nghĩa thành phần: xú + lão + bà Nghĩa EngCihui 醜老婆 hǒulǎopo n. hag