醜聲四溢

chǒu shēng sì yì xú thanh tứ dật

Hán Việt: xú thanh tứ dật · Pinyin: chǒu shēng sì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (thanh) + (tứ) + (dật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 惡名遠播。如:「他行為放浪,早已醜聲四溢。」

Eng

  • Cihui 醜聲四溢 hǒushēngsìyì f.e. be notorious