醜賊生 chǒu zéi shēng · xú tặc sanh Hán Việt: xú tặc sanh · Pinyin: chǒu zéi shēng Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 賊 (tặc) + 生 (sanh)Pinyinchǒu zéi shēngHán Việtxú tặc sanhCấu tạo醜 + 賊 + 生 · xú + tặc + sanh nghĩa thành phần: xú + tặc + sanh