醫務道德

y vụ đạo đức

Hán Việt: y vụ đạo đức

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (vụ) + (đạo) + (đức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 醫務道德 īwù dàodé n. medical ethics