醫卜星相

y bặc tinh tương

Hán Việt: y bặc tinh tương

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (bặc) + (tinh) + (tương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 醫士、卜者、星命、相術,在古代都是江湖術士之流。《通俗常言疏證.醫病.醫卜星相》引《凰求鳳》劇:「連醫卜星相的話,都是他教導出來的了。」

Eng

  • Cihui 醫卜星相 ībǔxīngxiàng f.e. 1. medicine, prophecy, astrology and physiognomy 2. the occult science or the practitioners of such