醫學檢驗師
y học kiểm nghiệm sư
Hán Việt: y học kiểm nghiệm sư · Pinyin: yī xué jiǎn yàn shī
Tổng quan
chuyên viên xét nghiệm y học
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyên viên xét nghiệm y học
Eng
- CC-CEDICT medical technologist
- Cihui medical technologist