醫家畜的 y gia súc đích Hán Việt: y gia súc đích Tổng quan (thuộc) thú y, (như) veterinarian Cấu tạo: 醫 (y) + 家 (gia) + 畜 (súc) + 的 (đích)Hán Việty gia súc đíchCấu tạo醫 + 家 + 畜 + 的 · y + gia + súc + đích nghĩa thành phần: y + gia + súc + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) thú y, (như) veterinarian