醫生見習 yī shēng jiàn xí · y sanh kiến tập Hán Việt: y sanh kiến tập · Pinyin: yī shēng jiàn xí Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 生 (sanh) + 見 (kiến) + 習 (tập)Pinyinyī shēng jiàn xíHán Việty sanh kiến tậpCấu tạo醫 + 生 + 見 + 習 · y + sanh + kiến + tập nghĩa thành phần: y + sanh + kiến + tập