醫用電視 y dụng điện thị Hán Việt: y dụng điện thị Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 用 (dụng) + 電 (điện) + 視 (thị)Hán Việty dụng điện thịCấu tạo醫 + 用 + 電 + 視 · y + dụng + điện + thị nghĩa thành phần: y + dụng + điện + thị Nghĩa EngCihui 醫用電視 īyòng diànshì n. medical television